082.566.3939 – ĐC: 46-48 Đường 12, Cityland Park Hills, P. Gò Vấp, TP. HCM
096.919.2349 – ĐC: Số 92, Đường N2, KP. Thống Nhất 1, P. Dĩ An, TP. HCM
Học từ cơ bản đến nâng cao – Rèn 4 kỹ năng – Chinh phục kỳ thi JLPT từ N5 đến N1
Chương trình luyện thi tiếng Nhật tại GREVA bám sát khung JLPT với 5 bậc trình độ, sử dụng giáo trình Nihongo So-Matome & TRY!, chia nhỏ theo từng khóa học phù hợp.
4 Khóa (90 buổi)
Nihongo So-Matome N5
3 khóa chính + 1 khóa luyện đề
4 Khóa (90 buổi)
Nihongo So-Matome N4
3 khóa chính + 1 khóa luyện đề
4 Khóa (90 buổi)
Nihongo So-Matome N3
3 khóa chính + 1 khóa luyện đề
4 Khóa (90 buổi)
TRY! JLPT N2
3 khóa chính + 1 khóa luyện đề
4 Khóa (90 buổi)
TRY! JLPT N1
3 khóa chính + 1 khóa luyện đề
Làm quen tiếng Nhật – học phát âm, từ vựng, ngữ pháp và mẫu câu giao tiếp cơ bản. Luyện tổng hợp kỹ năng nghe – nói – đọc – viết từ đầu.
Phát triển kỹ năng đọc hiểu và giao tiếp theo chủ đề. Luyện nghe phản xạ, mở rộng cấu trúc ngữ pháp và luyện đề JLPT N4.
Rèn kỹ năng sử dụng cấu trúc câu phức tạp, luyện viết đoạn và trình bày ý kiến. Học theo chủ đề ứng dụng thực tế.
Phân tích ngữ cảnh nâng cao, luyện viết email – báo cáo – biên dịch cơ bản. Luyện nghe hiểu nội dung dài và giao tiếp chuyên nghiệp.
Học chuyên sâu ngữ pháp học thuật, đọc luận văn, nghe hội nghị, viết luận nâng cao. Mô phỏng đề thật JLPT N1.
Áp dụng từ 01/01/2025 – 31/12/2025 | Học offline, online hoặc nhóm 1-1
| CHƯƠNG TRÌNH | Học 1-1 Offline | Nhóm 2 HV Offline | Nhóm 3–4 HV Offline | Lớp 12–15 HV Offline | Học 1-1 Online | Nhóm 2 HV Online | Nhóm 3–4 HV Online | Lớp 8–10 HV Online |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N5 – Thực hành bậc 1 | 10.800.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.600.000 |
| N4 – Thực hành bậc 2 | 12.600.000 | 9.000.000 | 6.480.000 | 4.000.000 | 10.800.000 | 9.000.000 | 6.480.000 | 4.000.000 |
| N3 – Thực hành bậc 3 | 14.400.000 | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.000.000 | 12.000.000 | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.000.000 |
| N2 – Thực hành bậc 4 | 16.200.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 12.600.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 4.500.000 |
| N1 – Thực hành bậc 5 | 16.200.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 4.500.000 | 12.600.000 | 10.800.000 | 7.200.000 | 4.500.000 |
📌 Lưu ý: Học phí trên chưa bao gồm tiền sách/tài liệu học tập.